Giới thiệu tổng quan
Hệ thống Bản đồ số Chỉ huy là giải pháp đặt tại Trung tâm Chỉ huy Công an tỉnh, nối các nguồn tin đang rời rạc — tin báo 113, camera, bộ đàm có định vị, phản ánh của người dân, các đầu số 112/114/115, cảnh báo thiên tai — về một sa bàn số dùng chung, và đưa mệnh lệnh từ bàn chỉ huy tới tận cán bộ, chiến sĩ ngoài hiện trường.
Toàn hệ thống xoay quanh nguyên tắc “một hồ sơ Sự vụ — nhiều vai trò cùng khai thác”: mỗi vụ việc có một mã duy nhất xuyên suốt mọi cấp, người dân, trực ban, công an phường/xã, cán bộ hiện trường và Ban Giám đốc cùng nhìn vào một sự thật, không đơn vị nào phải nhập lại dữ liệu của đơn vị khác. Hệ thống đặt tại Trung tâm dữ liệu của Công an tỉnh, kế thừa camera, bộ đàm, tổng đài và dữ liệu nghiệp vụ đã có thay vì thay mới.

Cấu phần hệ thống
Hệ thống gồm năm ứng dụng, mỗi ứng dụng phục vụ một nhóm người dùng nhưng cùng đọc và ghi vào một hồ sơ Sự vụ duy nhất:
- Ứng dụng người dân & du khách (người dân, du khách): cửa vào của tin báo: gửi phản ánh có ảnh và vị trí, giữ nút SOS hai giây, theo dõi kết quả bằng mã. Tiếng Việt – Anh, không bắt buộc tài khoản.
- Sa bàn số chỉ huy (trực ban, trực chỉ huy tỉnh): hội tụ mọi nguồn tin trên một bản đồ, gộp tin trùng thành một Sự vụ, điều động theo phương án và tổ gần nhất, phát chỉ đạo có xác nhận “đã nắm”, theo dõi lệnh và ghi nhật ký chỉ huy.
- Tiếp nhận & Xử lý nhiệm vụ (công an phường/xã, phòng nghiệp vụ): xác minh phản ánh một chạm, lập sự vụ tại cơ sở, nhận lệnh có chuông và đếm ngược, giao tổ, tự dựng bản thảo báo cáo, đóng vụ có lý do, bàn giao ca.
- Ứng dụng Hiện trường (cán bộ, chiến sĩ): ứng dụng di động nhận lệnh, dẫn đường, niêm phong bằng chứng, lập biên bản điện tử, sáu hành động khẩn cấp một chạm và SOS — làm được cả khi mất sóng, tự gửi khi có sóng.
- Bảng chỉ số Chỉ huy (Ban Giám đốc): màn hình lớn chỉ đọc, toàn cảnh tác chiến theo thời gian thực từ chính dữ liệu đang xử lý: thời gian phản ứng ba chặng, báo động, thiên tai, chuyên án.
Tính năng nổi bật
01. Hội tụ mọi nguồn tin trên một sa bàn
Sự vụ, phản ánh chưa xác minh, tổ tuần tra đổi màu theo thời gian thực, camera đang có cảnh báo, lớp mưa – ngập – sạt lở và ranh giới hành chính thật được hiển thị trên cùng một bản đồ.
02. Gộp tin trùng, một vụ một mã
Tin cùng loại, gần nhau về vị trí và thời gian được gợi ý là nghi trùng; trực ban gộp ba tin (113, camera, tin của dân) thành một Sự vụ, vẫn giữ dấu vết từng tin.
03. Điều động theo phương án, ghi sổ lệnh đầy đủ
Điều theo đơn vị là mặc định; gợi ý phương án theo loại sự vụ và tổ gần nhất theo vị trí thật. Lệnh phát qua phần mềm, bộ đàm hay điện thoại đều ghi vào sổ lệnh — ai ra lệnh, kênh nào, ai nhận, có mặt lúc nào.
04. Đo được thời gian phản ứng, không đoán
Ba chặng — nhận tin → phát lệnh, phát lệnh → đơn vị nhận, nhận lệnh → có mặt — được tính từ mốc giờ máy chủ ghi, giúp biết chậm ở khâu nào.
05. Ứng dụng hiện trường làm việc cả khi mất sóng
Bằng chứng được niêm phong ngay trên máy, biên bản điện tử có trường tự điền, lệnh khẩn bung toàn màn hình; mọi thao tác xếp hàng khi mất sóng và tự gửi đúng giờ thực hiện khi có sóng.
06. Phân quyền theo địa bàn, ghi vết mọi truy cập
Mỗi tài khoản gắn với một đơn vị và địa bàn, được bảo đảm ở cả tầng ứng dụng lẫn cơ sở dữ liệu. Dữ liệu nhạy cảm được khoanh chặt hơn và mọi lượt xem đều ghi vào sổ “ai xem gì”.





Mô hình triển khai
Giải pháp được triển khai tại chỗ, kế thừa hạ tầng sẵn có của đơn vị và đóng gói theo từng giai đoạn:
01. Đặt tại Trung tâm dữ liệu của Công an tỉnh
Hệ thống vận hành tại chỗ, không dùng đám mây công cộng. Mạng chia vùng lõi, vùng công dân, vùng cảm biến và vùng quản trị; các điểm tiếp xúc bên ngoài đi qua ranh giới một chiều.
02. Kết nối hạ tầng sẵn có, không mua mới để bắt đầu
Camera và hệ thống quản lý hình ảnh, bộ đàm có định vị, tổng đài, bản đồ nền, cơ sở dữ liệu nghiệp vụ được nối vào chứ không thay thế; sẵn sàng nối các đầu số 112/114/115 và nguồn cảnh báo thiên tai theo chuẩn quốc tế.
03. Triển khai theo hai vòng, nghiệm thu từng mốc
Vòng 1 (khoảng 8 tuần): bản thử nghiệm hoàn chỉnh với các kịch bản trọng yếu. Vòng 2 (khoảng 34 tuần): khảo sát và nối thiết bị thật, sản xuất hoá, bảo mật theo cấp độ, kiểm thử xâm nhập, dự phòng, chạy song song, đào tạo và vận hành chính thức.
Mô hình tổng thể: các vùng mạng và ranh giới một chiều — hình minh hoạ.
Ưu điểm chính
- Một hồ sơ Sự vụ xuyên mọi cấp. Một mã duy nhất từ lúc người dân gửi tin tới khi đóng vụ. Phường không gõ lại tin của tỉnh, tỉnh không gõ lại báo cáo của phường, lãnh đạo không chờ tổng hợp.
- Quy tắc nghiệp vụ được máy chủ bắt buộc. Nhận lệnh bắt buộc, hoàn tất phải có báo cáo hoặc lý do, đóng vụ phải có lý do, hạ mức báo động là quyết định của con người — các quy tắc thống nhất cùng người trực được cưỡng chế ở máy chủ, không chỉ vẽ trên giao diện.
- Phần mềm đứng cạnh bộ đàm, không thay bộ đàm. Lệnh phát miệng vẫn được ghi vào sổ lệnh bằng một thao tác tích, để chỉ số phản ứng không bị khuyết và hậu kiểm được. Hệ thống không tự phát lệnh, không tự gộp tin, không tự hạ mức báo động.
- Bằng chứng và hồ sơ đáng tin cậy. Ảnh, phim, ghi âm được niêm phong ngay trên máy công vụ, lưu trong kho chống sửa; bản thảo báo cáo và gói bàn giao Cơ quan điều tra mang mã kiểm tra từng tệp.
- Bảo mật theo chiều sâu. Thiết kế theo yêu cầu bảo đảm an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ (mục tiêu cấp độ 3 trở lên); thu hồi máy từ xa trong khoảng 30 giây khi mất máy; cán bộ chỉ được theo dõi vị trí trong ca trực.
Lưu ý: Số đo trên bản dựng thử nghiệm: tín hiệu SOS lên sa bàn dưới 1 giây; phản ánh của người dân được phường xác minh và lên sa bàn tỉnh dưới 30 giây; duy trì liên tục 2.000 bản tin vị trí mỗi giây. Các số này nêu để minh hoạ độ trễ của hệ thống, không phải cam kết về thời gian phản ứng của lực lượng.
Tài liệu & liên hệ
Gửi yêu cầu để đặt lịch trình diễn 20 phút trên thiết bị thật, với tình huống của chính đơn vị.
Liên hệ: Lê Văn Hưng — Business Director, UNIGIS JSC · Email: hungle@unigis.vn